to talk through
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thảo luận kỹ lưỡng, nói qua
Đừng chỉ tra "to talk through" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to discuss thoroughly and understand all the details of something
Câu ví dụ
She talked through the idea with her colleagues for improvements .
Cô ấy thảo luận kỹ lưỡng ý tưởng với đồng nghiệp để cải thiện.
Luyện tập
"to talk through" nghĩa là gì?