to chaffer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tán gẫu, buôn chuyện
Đừng chỉ tra "to chaffer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to engage in casual or idle conversation
Câu ví dụ
During the lunch break , coworkers chaffered in the break room , sharing jokes and stories .
Trong giờ nghỉ trưa, các đồng nghiệp trò chuyện trong phòng nghỉ, chia sẻ những câu chuyện cười và câu chuyện.
Luyện tập
"to chaffer" nghĩa là gì?