to dicker
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mặc cả, thương lượng
Đừng chỉ tra "to dicker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to negotiate with someone, particularly about the price of something
Câu ví dụ
The marketplaces in some countries encourage visitors to dicker with sellers as a cultural tradition .
Các chợ ở một số quốc gia khuyến khích du khách mặc cả với người bán như một truyền thống văn hóa.
Luyện tập
"to dicker" nghĩa là gì?