to clinch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, hoàn tất
Đừng chỉ tra "to clinch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decisively conclude something, such as an argument or a contract
Câu ví dụ
The engineer 's innovative design clinched the contract for the construction project .
Thiết kế sáng tạo của kỹ sư đã giành được hợp đồng cho dự án xây dựng.
Luyện tập
"to clinch" nghĩa là gì?