to take back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lấy lại, thu hồi
🎯
Đừng chỉ tra "to take back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to regain the possession of a thing or person
✏️
Câu ví dụ
The owner took back her stolen bicycle after it was recovered by the police .
Chủ nhân đã lấy lại chiếc xe đạp bị đánh cắp sau khi nó được cảnh sát tìm thấy.
✅
Luyện tập

"to take back" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Taking and Receiving