to take back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lấy lại, thu hồi
Đừng chỉ tra "to take back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to regain the possession of a thing or person
Câu ví dụ
The owner took back her stolen bicycle after it was recovered by the police .
Chủ nhân đã lấy lại chiếc xe đạp bị đánh cắp sau khi nó được cảnh sát tìm thấy.
Luyện tập
"to take back" nghĩa là gì?