to bum
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xin, vay mượn
Đừng chỉ tra "to bum" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get something through asking without offering anything in exchange
Câu ví dụ
Knowing he forgot his wallet, he hoped to bum a cup of coffee from his colleague.
Biết mình quên ví, anh ta hy vọng sẽ xin một tách cà phê từ đồng nghiệp.
Luyện tập
"to bum" nghĩa là gì?