to bum

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xin, vay mượn
💡
Definition (English)
to get something through asking without offering anything in exchange
✏️
Câu ví dụ
Knowing he forgot his wallet, he hoped to bum a cup of coffee from his colleague.
Biết mình quên ví, anh ta hy vọng sẽ xin một tách cà phê từ đồng nghiệp.
Luyện tập

"to bum" nghĩa là gì?