to machine
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gia công bằng máy, sản xuất
Đừng chỉ tra "to machine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce something using machinery
Câu ví dụ
The aerospace industry machines lightweight materials for aircraft construction.
Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ gia công các vật liệu nhẹ để chế tạo máy bay.
Luyện tập
"to machine" nghĩa là gì?