to machine

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gia công bằng máy, sản xuất
🎯
Đừng chỉ tra "to machine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to produce something using machinery
✏️
Câu ví dụ
The aerospace industry machines lightweight materials for aircraft construction.
Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ gia công các vật liệu nhẹ để chế tạo máy bay.
✅
Luyện tập

"to machine" nghĩa là gì?