to subtract
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trừ
Đừng chỉ tra "to subtract" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(mathematics) to take a number from another number and find out the difference
Câu ví dụ
She subtracted the cost of shipping from the total amount .
Cô ấy đã trừ chi phí vận chuyển khỏi tổng số tiền.
Luyện tập
"to subtract" nghĩa là gì?