to factor

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân tích thành thừa số, phân tích nhân tử
🎯
Đừng chỉ tra "to factor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to break down a number or expression into smaller parts that multiply together to produce the original number or expression
✏️
Câu ví dụ
Factoring 12 means finding numbers that multiply to give 12 , like 2 and 6 .
Phân tích 12 có nghĩa là tìm các số nhân với nhau để được 12, như 2 và 6.
✅
Luyện tập

"to factor" nghĩa là gì?