to quadruple
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng gấp bốn lần, nhân lên bốn lần
Đừng chỉ tra "to quadruple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to multiply an amount or number by four
Câu ví dụ
Quadrupling the dose of medicine may lead to harmful side effects .
Tăng gấp bốn lần liều lượng thuốc có thể dẫn đến các tác dụng phụ có hại.
Luyện tập
"to quadruple" nghĩa là gì?