to sum
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tính tổng, cộng lại
Đừng chỉ tra "to sum" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to calculate the total of two or more numbers or quantities by adding them together
Câu ví dụ
In financial accounting , you sum the expenses and revenues to calculate the net income .
Trong kế toán tài chính, bạn tính tổng chi phí và doanh thu để tính thu nhập ròng.
Luyện tập
"to sum" nghĩa là gì?