to sum

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính tổng, cộng lại
🎯
Đừng chỉ tra "to sum" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to calculate the total of two or more numbers or quantities by adding them together
✏️
Câu ví dụ
In financial accounting , you sum the expenses and revenues to calculate the net income .
Trong kế toán tài chính, bạn tính tổng chi phí và doanh thu để tính thu nhập ròng.
✅
Luyện tập

"to sum" nghĩa là gì?