to subpoena
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
triệu tập, yêu cầu ra tòa
Đừng chỉ tra "to subpoena" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially summon someone to attend a court proceeding, produce evidence, or provide testimony under penalty of law
Câu ví dụ
If necessary , the prosecutor will likely subpoena the expert witness for the upcoming trial .
Nếu cần thiết, công tố viên có thể sẽ triệu tập nhân chứng chuyên môn cho phiên tòa sắp tới.
Luyện tập
"to subpoena" nghĩa là gì?