to submit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quy phục, nhượng bộ
Đừng chỉ tra "to submit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to accept the control, authority, or superiority of someone or something
Câu ví dụ
In negotiations , both parties need to find common ground rather than forcing one to submit.
Trong đàm phán, cả hai bên cần tìm được tiếng nói chung thay vì buộc một bên phải phục tùng.
Luyện tập
"to submit" nghĩa là gì?