to riot
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bạo loạn, nổi loạn
Đừng chỉ tra "to riot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to engage in violent and disorderly behavior, typically by a group of people, often in protest or as a reaction to a perceived injustice
Câu ví dụ
Students rioted on campus , expressing their dissatisfaction with the administration .
Sinh viên đã bạo loạn trong khuôn viên trường, bày tỏ sự bất mãn với ban quản lý.
Luyện tập
"to riot" nghĩa là gì?