to submerge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhúng, ngâm
Đừng chỉ tra "to submerge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to plunge or immerse entirely beneath the surface of a liquid, typically water
Câu ví dụ
The submarine descended into the depths of the ocean , submerging beneath the waves .
Tàu ngầm lặn xuống độ sâu của đại dương, chìm dưới những con sóng.
Luyện tập
"to submerge" nghĩa là gì?