to submerge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhúng, ngâm
🎯
Đừng chỉ tra "to submerge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to plunge or immerse entirely beneath the surface of a liquid, typically water
✏️
Câu ví dụ
The submarine descended into the depths of the ocean , submerging beneath the waves .
Tàu ngầm lặn xuống độ sâu của đại dương, chìm dưới những con sóng.
✅
Luyện tập

"to submerge" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Water