to splash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vẩy, tạt
Đừng chỉ tra "to splash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally disperse a liquid, causing it to spatter in various directions
Câu ví dụ
The swimmer emerged from the pool and splashed water onto the hot pavement .
Người bơi lội nổi lên từ hồ bơi và vẩy nước lên vỉa hè nóng bỏng.
Luyện tập
"to splash" nghĩa là gì?