to scuba-dive
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lặn với bình dưỡng khí, thực hiện lặn scuba
Đừng chỉ tra "to scuba-dive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to engage in underwater diving using a self-contained underwater breathing apparatus
Câu ví dụ
The underwater photographer chose to scuba-dive in tropical waters to capture images of marine life.
Nhiếp ảnh gia dưới nước đã chọn lặn biển ở vùng biển nhiệt đới để chụp ảnh đời sống biển.
Luyện tập
"to scuba-dive" nghĩa là gì?