to squash

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ép, nén
🎯
Đừng chỉ tra "to squash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to press or squeeze something with force
✏️
Câu ví dụ
To fit into the narrow space , he had to squash the cardboard box to make it more compact .
Để vừa vào không gian hẹp, anh ta phải ép hộp các tông để làm cho nó nhỏ gọn hơn.
✅
Luyện tập

"to squash" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Pressure and Force