to squash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ép, nén
Đừng chỉ tra "to squash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to press or squeeze something with force
Câu ví dụ
To fit into the narrow space , he had to squash the cardboard box to make it more compact .
Để vừa vào không gian hẹp, anh ta phải ép hộp các tông để làm cho nó nhỏ gọn hơn.
Luyện tập
"to squash" nghĩa là gì?