to compact

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nén chặt, làm đặc lại
🎯
Đừng chỉ tra "to compact" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something smaller and more condensed
✏️
Câu ví dụ
The chef used a press to compact the ingredients in the burger patty .
Đầu bếp đã sử dụng một máy ép để nén chặt các nguyên liệu trong miếng bánh burger.
✅
Luyện tập

"to compact" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Pressure and Force