to compact
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nén chặt, làm đặc lại
Đừng chỉ tra "to compact" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something smaller and more condensed
Câu ví dụ
The chef used a press to compact the ingredients in the burger patty .
Đầu bếp đã sử dụng một máy ép để nén chặt các nguyên liệu trong miếng bánh burger.
Luyện tập
"to compact" nghĩa là gì?