to wedge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhét, chèn
Đừng chỉ tra "to wedge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcefully fit or insert something into a tight space
Câu ví dụ
Frustrated with the clutter , she had to wedge the shoes onto the already full shelf .
Bực bội vì sự lộn xộn, cô ấy phải nhét giày vào kệ đã đầy.
Luyện tập
"to wedge" nghĩa là gì?