to crimp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gấp nếp, bóp méo
Đừng chỉ tra "to crimp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create small folds or ridges in something by pinching or pressing it together
Câu ví dụ
The craftsperson carefully crimped the fabric to add detail to the clothing design .
Người thợ thủ công cẩn thận gấp nếp vải để thêm chi tiết vào thiết kế quần áo.
Luyện tập
"to crimp" nghĩa là gì?