to speed up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng tốc, nhanh lên
Đừng chỉ tra "to speed up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become faster
Câu ví dụ
The heartbeat monitor indicated that the patient 's heart rate began to speed up, requiring medical attention .
Máy theo dõi nhịp tim cho thấy nhịp tim của bệnh nhân bắt đầu tăng tốc, cần được chăm sóc y tế.
Luyện tập
"to speed up" nghĩa là gì?