to decelerate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm tốc, làm chậm lại
Đừng chỉ tra "to decelerate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to slow down or reduce the speed of something
Câu ví dụ
To protect fragile cargo , the crane operator must gently decelerate the load when lowering it onto the dock .
Để bảo vệ hàng hóa dễ vỡ, người vận hành cần cẩu phải giảm tốc độ nhẹ nhàng khi hạ hàng xuống bến.
Luyện tập
"to decelerate" nghĩa là gì?