to decelerate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm tốc, làm chậm lại
🎯
Đừng chỉ tra "to decelerate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to slow down or reduce the speed of something
✏️
Câu ví dụ
To protect fragile cargo , the crane operator must gently decelerate the load when lowering it onto the dock .
Để bảo vệ hàng hóa dễ vỡ, người vận hành cần cẩu phải giảm tốc độ nhẹ nhàng khi hạ hàng xuống bến.
✅
Luyện tập

"to decelerate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Change in Speed of Movement