to rev up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng tốc động cơ, tăng vòng quay
Đừng chỉ tra "to rev up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase the speed of an engine
Câu ví dụ
In a drag race , drivers rev up their engines to get a quick start .
Trong một cuộc đua kéo, các tay đua tăng tốc động cơ của họ để có một khởi đầu nhanh chóng.
Luyện tập
"to rev up" nghĩa là gì?