to see out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiễn ra cửa, đưa ra cửa
🎯
Đừng chỉ tra "to see out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to accompany someone to the exit when they are departing
✏️
Câu ví dụ
The usher saw the theatergoers out of the auditorium after the show.
Người soát vé đã tiễn khán giả ra khỏi khán phòng sau buổi biểu diễn.
✅
Luyện tập

"to see out" nghĩa là gì?