to see out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiễn ra cửa, đưa ra cửa
Đừng chỉ tra "to see out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to accompany someone to the exit when they are departing
Câu ví dụ
The usher saw the theatergoers out of the auditorium after the show.
Người soát vé đã tiễn khán giả ra khỏi khán phòng sau buổi biểu diễn.
Luyện tập
"to see out" nghĩa là gì?