to skydive
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhảy dù, thực hiện cú nhảy dù
Đừng chỉ tra "to skydive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to jump out of an airplane and experience free-fall before safely descending using a parachute
Câu ví dụ
Last weekend , the friends skydived for the first time .
Cuối tuần trước, những người bạn đã nhảy dù lần đầu tiên.
Luyện tập
"to skydive" nghĩa là gì?