to exceed
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vượt quá, vượt trội
Definition (English)
to surpass a set standard or limit in scope or size
Câu ví dụ
The expenses for the event exceeded the budget by $ 500 .
Chi phí cho sự kiện đã vượt quá ngân sách 500 đô la.
Luyện tập
"to exceed" nghĩa là gì?