to exceed

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt quá, vượt trội
💡
Definition (English)
to surpass a set standard or limit in scope or size
✏️
Câu ví dụ
The expenses for the event exceeded the budget by $ 500 .
Chi phí cho sự kiện đã vượt quá ngân sách 500 đô la.
Luyện tập

"to exceed" nghĩa là gì?