to show off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, trưng bày
Đừng chỉ tra "to show off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to proudly display the positive qualities or attributes of something in order to showcase its best features
Câu ví dụ
The chef showed off culinary expertise in preparing the exquisite dish .
Đầu bếp đã khoe tài năng ẩm thực khi chuẩn bị món ăn tinh tế này.
Luyện tập
"to show off" nghĩa là gì?