to show off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, trưng bày
🎯
Đừng chỉ tra "to show off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to proudly display the positive qualities or attributes of something in order to showcase its best features
✏️
Câu ví dụ
The chef showed off culinary expertise in preparing the exquisite dish .
Đầu bếp đã khoe tài năng ẩm thực khi chuẩn bị món ăn tinh tế này.
✅
Luyện tập

"to show off" nghĩa là gì?