to evince
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
biểu lộ, thể hiện
Đừng chỉ tra "to evince" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clearly express or show a feeling, quality, or attitude through words, actions, or appearance
Câu ví dụ
His writings evince a deep understanding of human nature .
Những tác phẩm của ông thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.
Luyện tập
"to evince" nghĩa là gì?