to illuminate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chiếu sáng, rọi sáng
Đừng chỉ tra "to illuminate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide light to something, making it brighter
Câu ví dụ
As the sun set , the candles were lit to illuminate the room with a warm glow .
Khi mặt trời lặn, những ngọn nến được thắp sáng để chiếu sáng căn phòng với ánh sáng ấm áp.
Luyện tập
"to illuminate" nghĩa là gì?