to shoot down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắn hạ, hạ gục
🎯
Đừng chỉ tra "to shoot down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fire upon an aircraft or another object with the intent of bringing it to the ground
✏️
Câu ví dụ
Authorities decided to shoot down the unauthorized drone near the airport .
Chính quyền quyết định bắn hạ máy bay không người lái trái phép gần sân bay.
✅
Luyện tập

"to shoot down" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Conflict and Military Actions