to shoot down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắn hạ, hạ gục
Đừng chỉ tra "to shoot down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fire upon an aircraft or another object with the intent of bringing it to the ground
Câu ví dụ
Authorities decided to shoot down the unauthorized drone near the airport .
Chính quyền quyết định bắn hạ máy bay không người lái trái phép gần sân bay.
Luyện tập
"to shoot down" nghĩa là gì?