to reconnoiter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
do thám, thăm dò
Đừng chỉ tra "to reconnoiter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a military observation or examination of an area to gather information, often in preparation for a future action
Câu ví dụ
The intelligence unit used drones to reconnoiter the border for any signs of unauthorized activity .
Đơn vị tình báo đã sử dụng máy bay không người lái để do thám biên giới tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu hoạt động trái phép nào.
Luyện tập
"to reconnoiter" nghĩa là gì?