to weaponize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vũ khí hóa, biến thành vũ khí
Đừng chỉ tra "to weaponize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to adapt something for use in conflict or violence
Câu ví dụ
The military weaponized certain inventions during wartime for tactical advantage .
Quân đội đã vũ khí hóa một số phát minh trong thời chiến để có lợi thế chiến thuật.
Luyện tập
"to weaponize" nghĩa là gì?