to ambush
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phục kích, mai phục
Đừng chỉ tra "to ambush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wait in a concealed location and launch a surprise attack on a target
Câu ví dụ
During the military operation , soldiers were positioned to ambush approaching enemy forces .
Trong chiến dịch quân sự, binh lính được bố trí để phục kích lực lượng địch đang tiếp cận.
Luyện tập
"to ambush" nghĩa là gì?