to ambush

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phục kích, mai phục
🎯
Đừng chỉ tra "to ambush" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to wait in a concealed location and launch a surprise attack on a target
✏️
Câu ví dụ
During the military operation , soldiers were positioned to ambush approaching enemy forces .
Trong chiến dịch quân sự, binh lính được bố trí để phục kích lực lượng địch đang tiếp cận.
✅
Luyện tập

"to ambush" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Conflict and Military Actions