to shine through

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỏa sáng, lộ rõ
🎯
Đừng chỉ tra "to shine through" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a noticeable and positive attribute) to become apparent
✏️
Câu ví dụ
Despite the challenges , the love between them shone through, creating a lasting bond .
Bất chấp những thách thức, tình yêu giữa họ tỏa sáng, tạo nên một mối liên kết lâu dài.
✅
Luyện tập

"to shine through" nghĩa là gì?