to shine through
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tỏa sáng, lộ rõ
Đừng chỉ tra "to shine through" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a noticeable and positive attribute) to become apparent
Câu ví dụ
Despite the challenges , the love between them shone through, creating a lasting bond .
Bất chấp những thách thức, tình yêu giữa họ tỏa sáng, tạo nên một mối liên kết lâu dài.
Luyện tập
"to shine through" nghĩa là gì?