to shampoo
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gội đầu, rửa bằng dầu gội
Đừng chỉ tra "to shampoo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wash something, like hair or carpets, using a special cleaning solution
Câu ví dụ
He shampoos the carpets in the living room to remove stains and odors .
Anh ấy gội thảm trong phòng khách để loại bỏ vết bẩn và mùi hôi.
Luyện tập
"to shampoo" nghĩa là gì?