to groom
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chải chuốt, chăm sóc
Đừng chỉ tra "to groom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone look neat and clean by fixing their hair, clothes, or overall appearance
Câu ví dụ
She quickly groomed her hair and fixed her makeup before the interview .
Cô ấy nhanh chóng chải chuốt mái tóc và sửa lại trang điểm trước buổi phỏng vấn.
Luyện tập
"to groom" nghĩa là gì?