to set in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, xảy ra
Definition (English)
to occur, often referring to something unwelcome
Câu ví dụ
As dusk set in, the street lights began to glow .
Khi hoàng hôn ập xuống, đèn đường bắt đầu phát sáng.
Luyện tập
"to set in" nghĩa là gì?