to set in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, xảy ra
🎯
Đừng chỉ tra "to set in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to occur, often referring to something unwelcome
✏️
Câu ví dụ
As dusk set in, the street lights began to glow .
Khi hoàng hôn ập xuống, đèn đường bắt đầu phát sáng.
✅
Luyện tập

"to set in" nghĩa là gì?