to set in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, xảy ra
Đừng chỉ tra "to set in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to occur, often referring to something unwelcome
Câu ví dụ
As dusk set in, the street lights began to glow .
Khi hoàng hôn ập xuống, đèn đường bắt đầu phát sáng.
Luyện tập
"to set in" nghĩa là gì?