to cater to

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáp ứng, phục vụ theo sở thích của
🎯
Đừng chỉ tra "to cater to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to offer something that people desire or require
✏️
Câu ví dụ
The online platform caters to users seeking a wide range of information.
Nền tảng trực tuyến đáp ứng người dùng tìm kiếm một loạt thông tin.
✅
Luyện tập

"to cater to" nghĩa là gì?