to cater to
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đáp ứng, phục vụ theo sở thích của
Đừng chỉ tra "to cater to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to offer something that people desire or require
Câu ví dụ
The online platform caters to users seeking a wide range of information.
Nền tảng trực tuyến đáp ứng người dùng tìm kiếm một loạt thông tin.
Luyện tập
"to cater to" nghĩa là gì?