to rent out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cho thuê, thuê
Đừng chỉ tra "to rent out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide services or temporary use of something to someone, in exchange for a fee
Câu ví dụ
He offered to rent his tools out to neighbors who needed them for home repairs.
Anh ấy đề nghị cho thuê dụng cụ của mình cho những người hàng xóm cần chúng để sửa chữa nhà.
Luyện tập
"to rent out" nghĩa là gì?