to segment
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân đoạn
Đừng chỉ tra "to segment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to separate something into distinct sections
Câu ví dụ
In urban planning , it 's important to segment the city into residential and commercial zones .
Trong quy hoạch đô thị, việc phân đoạn thành phố thành các khu dân cư và thương mại là quan trọng.
Luyện tập
"to segment" nghĩa là gì?