to locate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xác định vị trí, tìm thấy
Đừng chỉ tra "to locate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to discover the exact position or place of something or someone
Câu ví dụ
She used GPS to locate the nearest gas station .
Cô ấy đã sử dụng GPS để định vị trạm xăng gần nhất.
Luyện tập
"to locate" nghĩa là gì?