to locate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác định vị trí, tìm thấy
🎯
Đừng chỉ tra "to locate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to discover the exact position or place of something or someone
✏️
Câu ví dụ
She used GPS to locate the nearest gas station .
Cô ấy đã sử dụng GPS để định vị trạm xăng gần nhất.
✅
Luyện tập

"to locate" nghĩa là gì?