to sap
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm cạn kiệt, làm suy yếu
Đừng chỉ tra "to sap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually drain or deplete someone's power or strength
Câu ví dụ
The prolonged illness sapped his physical strength .
Căn bệnh kéo dài đã làm suy yếu sức mạnh thể chất của anh ấy.
Luyện tập
"to sap" nghĩa là gì?