to sap

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm cạn kiệt, làm suy yếu
🎯
Đừng chỉ tra "to sap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually drain or deplete someone's power or strength
✏️
Câu ví dụ
The prolonged illness sapped his physical strength .
Căn bệnh kéo dài đã làm suy yếu sức mạnh thể chất của anh ấy.
✅
Luyện tập

"to sap" nghĩa là gì?