to atrophy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
teo đi, suy thoái
Đừng chỉ tra "to atrophy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually decline, typically due to lack of use, nourishment, or stimulation
Câu ví dụ
The business was slowly atrophying as market trends shifted .
Doanh nghiệp đang dần teo đi khi xu hướng thị trường thay đổi.
Luyện tập
"to atrophy" nghĩa là gì?