to atrophy

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
teo đi, suy thoái
🎯
Đừng chỉ tra "to atrophy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually decline, typically due to lack of use, nourishment, or stimulation
✏️
Câu ví dụ
The business was slowly atrophying as market trends shifted .
Doanh nghiệp đang dần teo đi khi xu hướng thị trường thay đổi.
✅
Luyện tập

"to atrophy" nghĩa là gì?