to disable

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hiệu hóa, làm mất khả năng
🎯
Đừng chỉ tra "to disable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to prevent someone or something from being able to perform a specific action or function
✏️
Câu ví dụ
A password-protected feature can disable changes to important settings on a device .
Một tính năng được bảo vệ bằng mật khẩu có thể vô hiệu hóa các thay đổi đối với cài đặt quan trọng trên thiết bị.
✅
Luyện tập

"to disable" nghĩa là gì?