to disable
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vô hiệu hóa, làm mất khả năng
Đừng chỉ tra "to disable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prevent someone or something from being able to perform a specific action or function
Câu ví dụ
A password-protected feature can disable changes to important settings on a device .
Một tính năng được bảo vệ bằng mật khẩu có thể vô hiệu hóa các thay đổi đối với cài đặt quan trọng trên thiết bị.
Luyện tập
"to disable" nghĩa là gì?