to negate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hủy bỏ, vô hiệu hóa
Đừng chỉ tra "to negate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something not effective by balancing or counteracting its effects
Câu ví dụ
Failing to follow proper safety procedures can negate the benefits of using protective gear .
Không tuân thủ các quy trình an toàn đúng cách có thể làm mất hiệu lực những lợi ích của việc sử dụng thiết bị bảo hộ.
Luyện tập
"to negate" nghĩa là gì?