to relegate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáng chức, hạ cấp
🎯
Đừng chỉ tra "to relegate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to appoint a person or thing to a lower status, position, or rank
✏️
Câu ví dụ
The committee will relegate the less critical tasks to junior staff to focus on more strategic projects .
Ủy ban sẽ giao phó những nhiệm vụ ít quan trọng hơn cho nhân viên cấp dưới để tập trung vào các dự án chiến lược hơn.
✅
Luyện tập

"to relegate" nghĩa là gì?