to relegate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giáng chức, hạ cấp
Đừng chỉ tra "to relegate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to appoint a person or thing to a lower status, position, or rank
Câu ví dụ
The committee will relegate the less critical tasks to junior staff to focus on more strategic projects .
Ủy ban sẽ giao phó những nhiệm vụ ít quan trọng hơn cho nhân viên cấp dưới để tập trung vào các dự án chiến lược hơn.
Luyện tập
"to relegate" nghĩa là gì?