to pilot
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lái, điều khiển
Đừng chỉ tra "to pilot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to operate or fly an aircraft or spacecraft
Câu ví dụ
The aviation school provides comprehensive training programs to individuals aspiring to pilot various types of aircraft .
Trường hàng không cung cấp các chương trình đào tạo toàn diện cho những cá nhân mong muốn lái các loại máy bay khác nhau.
Luyện tập
"to pilot" nghĩa là gì?