to aviate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lái máy bay, bay
💡
Definition (English)
to fly an aircraft
✏️
Câu ví dụ
Emergency situations require pilots to prioritize their ability to aviate, navigate , and communicate effectively .
Các tình huống khẩn cấp yêu cầu phi công ưu tiên khả năng bay, điều hướng và giao tiếp hiệu quả của họ.
Luyện tập

"to aviate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Using Vehicles