to aviate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lái máy bay, bay
Đừng chỉ tra "to aviate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fly an aircraft
Câu ví dụ
Emergency situations require pilots to prioritize their ability to aviate, navigate , and communicate effectively .
Các tình huống khẩn cấp yêu cầu phi công ưu tiên khả năng bay, điều hướng và giao tiếp hiệu quả của họ.
Luyện tập
"to aviate" nghĩa là gì?