to ground
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mắc cạn, dạt vào bờ
Đừng chỉ tra "to ground" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a vessel) to come into contact with the seabed, usually in shallow water
Câu ví dụ
The old ship , having grounded in the harbor due to mechanical failure , became a subject of salvage operations .
Con tàu cũ, đã mắc cạn trong cảng do hỏng hóc cơ khí, trở thành đối tượng của các hoạt động cứu hộ.
Luyện tập
"to ground" nghĩa là gì?